Từ vựng Kaiwa chủ đề đi tàu: 40 từ thường dùng khi sử dụng tàu điện ở Nhật

2026-05-22

Từ vựng Kaiwa chủ đề đi tàu: 40 từ thường dùng khi sử dụng tàu điện ở Nhật

Ở Nhật, tàu điện là phương tiện di chuyển rất phổ biến. Khi đi học, đi làm, đi chơi hoặc du lịch, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi đường, xem tuyến tàu, đổi tàu, mua vé hoặc xác nhận ga đến.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 40 từ vựng tiếng Nhật chủ đề đi tàu thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

1. 電車(でんしゃ)
Nghĩa: tàu điện

Ví dụ:
毎日、電車で会社へ行きます。
→ Hằng ngày tôi đi làm bằng tàu điện.

2. 駅(えき)
Nghĩa: ga tàu

Ví dụ:
駅まで歩いて行きます。
→ Tôi đi bộ đến ga.

3. 駅員(えきいん)
Nghĩa: nhân viên nhà ga

Ví dụ:
分からないときは駅員さんに聞きます。
→ Khi không biết, tôi hỏi nhân viên nhà ga.

4. 改札(かいさつ)
Nghĩa: cổng soát vé

Ví dụ:
改札はどこですか。
→ Cổng soát vé ở đâu?

5. 改札口(かいさつぐち)
Nghĩa: cửa soát vé, lối vào/ra cổng soát vé

Ví dụ:
東改札口で待っています。
→ Tôi đang đợi ở cổng soát vé phía Đông.

6. 切符(きっぷ)
Nghĩa: vé tàu

Ví dụ:
切符を買いました。
→ Tôi đã mua vé tàu.

7. 乗車券(じょうしゃけん)
Nghĩa: vé lên tàu

Ví dụ:
乗車券をなくしました。
→ Tôi làm mất vé lên tàu.

8. 定期券(ていきけん)
Nghĩa: vé tháng, vé định kỳ

Ví dụ:
通勤のために定期券を買いました。
→ Tôi đã mua vé tháng để đi làm.

9. ICカード(アイシーカード)
Nghĩa: thẻ IC, thẻ đi tàu

Ví dụ:
ICカードで改札を通ります。
→ Tôi đi qua cổng soát vé bằng thẻ IC.

10. チャージ
Nghĩa: nạp tiền vào thẻ

Ví dụ:
ICカードにチャージします。
→ Tôi nạp tiền vào thẻ IC.

11. ホーム
Nghĩa: sân ga

Ví dụ:
電車は3番ホームから出ます。
→ Tàu xuất phát từ sân ga số 3.

12. 番線(ばんせん)
Nghĩa: tuyến/số đường ray trong ga

Ví dụ:
この電車は何番線ですか。
→ Tàu này ở đường ray số mấy?

13. 路線(ろせん)
Nghĩa: tuyến đường sắt, tuyến tàu

Ví dụ:
この路線は便利です。
→ Tuyến tàu này tiện lợi.

14. 線(せん)
Nghĩa: tuyến, line

Ví dụ:
山手線に乗ります。
→ Tôi đi tuyến Yamanote.

15. 方面(ほうめん)
Nghĩa: hướng, phía

Ví dụ:
大阪方面の電車はどれですか。
→ Tàu hướng Osaka là tàu nào?

16. 行き(ゆき / いき)
Nghĩa: đi đến, hướng đến

Ví dụ:
東京行きの電車に乗ります。
→ Tôi lên tàu đi Tokyo.

17. 各駅停車(かくえきていしゃ)
Nghĩa: tàu dừng ở tất cả các ga

Ví dụ:
各駅停車に乗りました。
→ Tôi đã lên tàu dừng ở tất cả các ga.

18. 快速(かいそく)
Nghĩa: tàu nhanh

Ví dụ:
快速に乗ると早いです。
→ Nếu đi tàu nhanh thì nhanh hơn.

19. 急行(きゅうこう)
Nghĩa: tàu tốc hành

Ví dụ:
急行はこの駅に止まりますか。
→ Tàu tốc hành có dừng ở ga này không?

20. 特急(とっきゅう)
Nghĩa: tàu tốc hành đặc biệt

Ví dụ:
特急券が必要ですか。
→ Có cần vé tàu tốc hành đặc biệt không?

21. 新幹線(しんかんせん)
Nghĩa: tàu cao tốc Shinkansen

Ví dụ:
新幹線で東京へ行きます。
→ Tôi đi Tokyo bằng Shinkansen.

22. 乗る(のる)
Nghĩa: lên tàu, đi tàu

Ví dụ:
次の電車に乗ります。
→ Tôi sẽ lên chuyến tàu tiếp theo.

23. 降りる(おりる)
Nghĩa: xuống tàu

Ví dụ:
次の駅で降ります。
→ Tôi xuống ở ga tiếp theo.

24. 乗り換える(のりかえる)
Nghĩa: đổi tàu, chuyển tuyến

Ví dụ:
新宿駅で乗り換えます。
→ Tôi đổi tàu ở ga Shinjuku.

25. 乗り換え(のりかえ)
Nghĩa: việc đổi tàu, chuyển tuyến

Ví dụ:
乗り換えは何回ありますか。
→ Có mấy lần đổi tàu?

26. 出発(しゅっぱつ)
Nghĩa: xuất phát

Ví dụ:
電車は9時に出発します。
→ Tàu xuất phát lúc 9 giờ.

27. 到着(とうちゃく)
Nghĩa: đến nơi

Ví dụ:
10時に到着します。
→ Tôi sẽ đến lúc 10 giờ.

28. 遅れる(おくれる)
Nghĩa: bị trễ, chậm

Ví dụ:
電車が遅れています。
→ Tàu đang bị trễ.

29. 遅延(ちえん)
Nghĩa: sự chậm trễ

Ví dụ:
電車に遅延があります。
→ Tàu đang có sự chậm trễ.

30. 運休(うんきゅう)
Nghĩa: tạm ngừng chạy, hủy chuyến

Ví dụ:
台風のため、電車は運休です。
→ Vì bão nên tàu tạm ngừng chạy.

31. 満員電車(まんいんでんしゃ)
Nghĩa: tàu đông kín người

Ví dụ:
朝の満員電車は大変です。
→ Tàu đông giờ sáng rất vất vả.

32. 空いている(すいている)
Nghĩa: vắng, còn chỗ trống

Ví dụ:
この時間の電車は空いています。
→ Tàu giờ này khá vắng.

33. 混んでいる(こんでいる)
Nghĩa: đông, chen chúc

Ví dụ:
朝の電車はとても混んでいます。
→ Tàu buổi sáng rất đông.

34. 座席(ざせき)
Nghĩa: chỗ ngồi, ghế

Ví dụ:
座席が空いています。
→ Có ghế trống.

35. 優先席(ゆうせんせき)
Nghĩa: ghế ưu tiên

Ví dụ:
ここは優先席です。
→ Đây là ghế ưu tiên.

36. 車両(しゃりょう)
Nghĩa: toa tàu

Ví dụ:
前の車両に乗りましょう。
→ Chúng ta lên toa phía trước nhé.

37. 出口(でぐち)
Nghĩa: lối ra

Ví dụ:
出口はどこですか。
→ Lối ra ở đâu?

38. 入口(いりぐち)
Nghĩa: lối vào

Ví dụ:
入口はあちらです。
→ Lối vào ở phía kia.

39. 近道(ちかみち)
Nghĩa: đường tắt

Ví dụ:
駅までの近道はありますか。
→ Có đường tắt đến ga không?

40. 終電(しゅうでん)
Nghĩa: chuyến tàu cuối

Ví dụ:
終電に間に合いました。
→ Tôi đã kịp chuyến tàu cuối.

Mẫu câu Kaiwa hay dùng khi đi tàu

1. この電車は東京へ行きますか。
→ Tàu này có đi Tokyo không?

2. 何番ホームですか。
→ Sân ga số mấy?

3. どこで乗り換えますか。
→ Đổi tàu ở đâu?

4. 乗り換えは何回ありますか。
→ Có mấy lần đổi tàu?

5. 次の駅で降ります。
→ Tôi xuống ở ga tiếp theo.

6. この電車は急行ですか。
→ Tàu này là tàu tốc hành phải không?

7. この駅に止まりますか。
→ Tàu có dừng ở ga này không?

8. 電車が遅れています。
→ Tàu đang bị trễ.

9. 改札口はどこですか。
→ Cổng soát vé ở đâu?

10. 出口はどちらですか。
→ Lối ra ở hướng nào?

11. ICカードにチャージしたいです。
→ Tôi muốn nạp tiền vào thẻ IC.

12. 切符をなくしました。
→ Tôi làm mất vé rồi.

13. 終電は何時ですか。
→ Chuyến tàu cuối là mấy giờ?

14. この電車は混んでいますね。
→ Tàu này đông nhỉ.

15. 次の電車に乗りましょう。
→ Chúng ta lên chuyến tàu tiếp theo nhé.

← Quay lại Blog