20 mẫu ngữ pháp Kaiwa người Nhật hay dùng trong giao tiếp hằng ngày

2026-05-22

1. 〜んです / 〜んだ

Ý nghĩa: giải thích lý do, nhấn mạnh tình huống, làm câu nói tự nhiên hơn.

Mẫu này được người Nhật dùng rất nhiều trong hội thoại. Khi muốn giải thích nguyên nhân, hoàn cảnh hoặc nói rõ thêm điều gì đó, người Nhật thường dùng 「〜んです」 hoặc dạng thân mật 「〜んだ」.

Ví dụ:

今日はちょっと忙しいんです。
→ Hôm nay tôi hơi bận.

日本語を勉強しているんです。
→ Tôi đang học tiếng Nhật.

どうしたんですか。
→ Có chuyện gì vậy?

Kaiwa mẫu:

A: 今日、飲みに行きませんか。
B: すみません、今日は予定があるんです。
→ Xin lỗi, hôm nay tôi có lịch rồi.


2. 〜と思います

Ý nghĩa: tôi nghĩ là…, có lẽ là…

Đây là mẫu câu rất hay dùng khi muốn nói ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng, không quá khẳng định.

Ví dụ:

明日は雨が降ると思います。
→ Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

この店はおいしいと思います。
→ Tôi nghĩ quán này ngon.

彼はもう帰ったと思います。
→ Tôi nghĩ anh ấy đã về rồi.

Kaiwa mẫu:

A: この漢字、難しいですね。
B: はい、私も難しいと思います。
→ Vâng, tôi cũng nghĩ là khó.


3. 〜かもしれません / 〜かも

Ý nghĩa: có lẽ…, có thể…

Mẫu này dùng khi người nói không chắc chắn 100%. Trong hội thoại thân mật, người Nhật thường rút gọn thành 「〜かも」.

Ví dụ:

明日は忙しいかもしれません。
→ Ngày mai có lẽ tôi bận.

彼は来ないかもしれません。
→ Có thể anh ấy sẽ không đến.

ちょっと高いかも。
→ Có lẽ hơi đắt.

Kaiwa mẫu:

A: 明日、雨が降りますか。
B: 降るかもしれませんね。
→ Có lẽ sẽ mưa đấy.


4. 〜てもいいですか

Ý nghĩa: tôi có thể… được không?

Dùng khi xin phép làm việc gì đó. Đây là mẫu rất quan trọng trong giao tiếp lịch sự.

Ví dụ:

ここに座ってもいいですか。
→ Tôi ngồi ở đây được không?

写真を撮ってもいいですか。
→ Tôi chụp ảnh được không?

少し休んでもいいですか。
→ Tôi nghỉ một chút được không?

Kaiwa mẫu:

A: すみません、ここに荷物を置いてもいいですか。
B: はい、大丈夫です。
→ Vâng, không sao đâu.


5. 〜てもらえますか / 〜てくれますか

Ý nghĩa: bạn có thể làm giúp tôi… được không?

Mẫu này dùng khi nhờ ai đó làm gì cho mình.
「〜てもらえますか」 lịch sự hơn, còn 「〜てくれますか」 thường dùng với người quen.

Ví dụ:

もう一度説明してもらえますか。
→ Bạn có thể giải thích lại một lần nữa được không?

写真を撮ってくれますか。
→ Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?

少し待ってもらえますか。
→ Bạn đợi tôi một chút được không?

Kaiwa mẫu:

A: すみません、この書類を確認してもらえますか。
B: はい、いいですよ。
→ Vâng, được chứ.


6. 〜たほうがいいです

Ý nghĩa: nên làm gì đó.

Dùng khi đưa ra lời khuyên. Đây là mẫu rất hay gặp trong đời sống, công việc và học tập.

Ví dụ:

早く寝たほうがいいです。
→ Bạn nên ngủ sớm.

病院へ行ったほうがいいです。
→ Bạn nên đi bệnh viện.

もっと練習したほうがいいです。
→ Bạn nên luyện tập nhiều hơn.

Kaiwa mẫu:

A: 最近、よく疲れます。
B: 早く寝たほうがいいですよ。
→ Bạn nên ngủ sớm đấy.


7. 〜ないほうがいいです

Ý nghĩa: không nên làm gì đó.

Đây là dạng phủ định của 「〜たほうがいいです」, dùng để khuyên ai đó không nên làm việc gì.

Ví dụ:

無理しないほうがいいです。
→ Bạn không nên cố quá.

夜遅く食べないほうがいいです。
→ Không nên ăn muộn vào buổi tối.

そこへ行かないほうがいいです。
→ Không nên đi đến đó.

Kaiwa mẫu:

A: まだ熱がありますが、会社へ行きます。
B: 無理しないほうがいいですよ。
→ Bạn không nên cố quá đâu.


8. 〜てみます

Ý nghĩa: thử làm gì đó.

Dùng khi muốn nói “thử làm một việc gì đó”. Đây là mẫu rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ:

この料理を食べてみます。
→ Tôi sẽ thử ăn món này.

日本語で話してみます。
→ Tôi sẽ thử nói bằng tiếng Nhật.

一度やってみます。
→ Tôi sẽ thử làm một lần.

Kaiwa mẫu:

A: このアプリ、便利ですよ。
B: そうですか。使ってみます。
→ Vậy à? Tôi sẽ thử dùng.


9. 〜やすい / 〜にくい

Ý nghĩa: dễ làm / khó làm.

Dùng để diễn tả việc gì đó dễ hoặc khó thực hiện.

Ví dụ:

この本は読みやすいです。
→ Cuốn sách này dễ đọc.

この漢字は覚えにくいです。
→ Chữ Hán này khó nhớ.

この靴は歩きやすいです。
→ Đôi giày này dễ đi.

Kaiwa mẫu:

A: この説明、分かりやすいですね。
B: ありがとうございます。
→ Cách giải thích này dễ hiểu nhỉ.


10. 〜ながら

Ý nghĩa: vừa làm A vừa làm B.

Dùng khi hai hành động xảy ra cùng lúc.

Ví dụ:

音楽を聞きながら勉強します。
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

歩きながら電話します。
→ Tôi vừa đi bộ vừa gọi điện.

テレビを見ながらご飯を食べます。
→ Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.

Kaiwa mẫu:

A: いつも何をしながら勉強しますか。
B: 音楽を聞きながら勉強します。
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa học.


11. 〜たことがあります

Ý nghĩa: đã từng làm gì đó.

Dùng để nói về kinh nghiệm đã từng làm trong quá khứ.

Ví dụ:

日本へ行ったことがあります。
→ Tôi đã từng đi Nhật.

寿司を食べたことがあります。
→ Tôi đã từng ăn sushi.

富士山を見たことがあります。
→ Tôi đã từng nhìn thấy núi Phú Sĩ.

Kaiwa mẫu:

A: 日本へ行ったことがありますか。
B: はい、一度あります。
→ Vâng, tôi đã từng đi một lần.


12. 〜つもりです

Ý nghĩa: dự định làm gì đó.

Dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định của bản thân.

Ví dụ:

来年、日本へ行くつもりです。
→ Năm sau tôi dự định đi Nhật.

週末、勉強するつもりです。
→ Cuối tuần tôi định học.

新しい仕事を探すつもりです。
→ Tôi định tìm công việc mới.

Kaiwa mẫu:

A: 夏休みに何をするつもりですか。
B: 旅行するつもりです。
→ Tôi định đi du lịch.


13. 〜予定です

Ý nghĩa: có kế hoạch…, dự kiến…

Mẫu này gần giống 「〜つもりです」 nhưng thường dùng cho lịch trình đã được quyết định rõ hơn.

Ví dụ:

明日、会議に参加する予定です。
→ Ngày mai tôi có kế hoạch tham gia cuộc họp.

来週、日本人の先生と勉強する予定です。
→ Tuần sau tôi dự kiến học với giáo viên người Nhật.

午後3時に出発する予定です。
→ Dự kiến 3 giờ chiều sẽ xuất phát.

Kaiwa mẫu:

A: 明日は何をする予定ですか。
B: 友達と会う予定です。
→ Tôi có kế hoạch gặp bạn.


14. 〜そうです

Ý nghĩa: có vẻ…, trông có vẻ…

Dùng khi nhìn vào tình trạng bên ngoài và phán đoán.

Ví dụ:

この料理はおいしそうです。
→ Món này trông có vẻ ngon.

雨が降りそうです。
→ Trời có vẻ sắp mưa.

彼は忙しそうです。
→ Anh ấy trông có vẻ bận.

Kaiwa mẫu:

A: このケーキ、おいしそうですね。
B: はい、食べてみましょう。
→ Cái bánh này trông ngon nhỉ.


15. 〜すぎます

Ý nghĩa: quá…

Dùng khi muốn nói mức độ vượt quá bình thường.

Ví dụ:

この料理は辛すぎます。
→ Món này cay quá.

今日は暑すぎます。
→ Hôm nay nóng quá.

働きすぎないでください。
→ Đừng làm việc quá sức.

Kaiwa mẫu:

A: この服、高すぎますね。
B: そうですね。別の店を見ましょう。
→ Bộ quần áo này đắt quá nhỉ.


16. 〜方が分かりません

Ý nghĩa: không biết cách làm gì đó.

Dùng khi muốn nói mình không biết cách sử dụng hoặc thực hiện một việc nào đó.

Ví dụ:

この漢字の読み方が分かりません。
→ Tôi không biết cách đọc chữ Hán này.

このアプリの使い方が分かりません。
→ Tôi không biết cách dùng ứng dụng này.

行き方が分かりません。
→ Tôi không biết đường đi.

Kaiwa mẫu:

A: どうしましたか。
B: この機械の使い方が分かりません。
→ Tôi không biết cách dùng cái máy này.


17. 〜ても大丈夫ですか

Ý nghĩa: làm gì đó có ổn không?

Mẫu này mềm hơn 「〜てもいいですか」 và rất hay dùng trong giao tiếp.

Ví dụ:

ここで待っても大丈夫ですか。
→ Tôi đợi ở đây có được không?

明日送っても大丈夫ですか。
→ Ngày mai tôi gửi có được không?

少し遅れても大丈夫ですか。
→ Tôi đến muộn một chút có sao không?

Kaiwa mẫu:

A: すみません、5分遅れても大丈夫ですか。
B: はい、大丈夫ですよ。
→ Vâng, không sao đâu.


18. 〜って

Ý nghĩa: gọi là…, nghe nói…, về việc…

「〜って」 là cách nói rất tự nhiên trong hội thoại. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

田中さんって、どんな人ですか。
→ Anh Tanaka là người như thế nào?

明日休みだって。
→ Nghe nói ngày mai được nghỉ.

これって何ですか。
→ Cái này là gì vậy?

Kaiwa mẫu:

A: Mirai Nihongoって、どんな学校ですか。
B: 日本語を楽しく学べる学校です。
→ Mirai Nihongo là trường như thế nào?


19. 〜じゃないですか

Ý nghĩa: chẳng phải là…, đúng không?

Dùng khi muốn xác nhận hoặc nhắc lại điều mà người nghe cũng có thể biết.

Ví dụ:

この前、話したじゃないですか。
→ Chẳng phải lần trước tôi đã nói rồi sao?

明日、テストじゃないですか。
→ Ngày mai có bài kiểm tra mà, đúng không?

ここ、有名じゃないですか。
→ Chỗ này nổi tiếng mà, đúng không?

Kaiwa mẫu:

A: どうしてそんなに勉強しているんですか。
B: 明日、テストじゃないですか。
→ Vì ngày mai có bài kiểm tra mà.


20. 〜感じです

Ý nghĩa: cảm giác là…, kiểu như là…

Mẫu này rất hay dùng trong hội thoại tự nhiên khi muốn diễn tả cảm nhận một cách mềm mại.

Ví dụ:

この店は静かな感じです。
→ Quán này có cảm giác yên tĩnh.

今日はちょっと疲れた感じです。
→ Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.

彼はまじめな感じの人です。
→ Anh ấy là kiểu người nghiêm túc.

Kaiwa mẫu:

A: 新しい先生はどんな人ですか。
B: 優しい感じの先生です。
→ Là giáo viên có cảm giác hiền lành.

← Quay lại Blog