20 mẫu ngữ pháp Kaiwa dùng khi nói chuyện phiếm với người Nhật

2026-05-22

20 mẫu ngữ pháp Kaiwa dùng khi nói chuyện phiếm với người Nhật

Khi nói chuyện phiếm với người Nhật, bạn không cần dùng những câu quá khó. Điều quan trọng là biết cách phản ứng tự nhiên, hỏi lại nhẹ nhàng, chia sẻ cảm xúc và nối tiếp câu chuyện.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 20 mẫu ngữ pháp Kaiwa rất hay dùng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày như nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp, giáo viên hoặc người quen.

1. 〜ですよね

Ý nghĩa: đúng là…, nhỉ?

Mẫu này dùng khi muốn xác nhận điều gì đó với người nghe hoặc thể hiện sự đồng tình nhẹ nhàng.

Ví dụ:

今日は暑いですよね。
→ Hôm nay nóng nhỉ.

この店、人気ですよね。
→ Quán này nổi tiếng nhỉ.

日本語って難しいですよね。
→ Tiếng Nhật khó nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 最近、忙しいですか。
B: はい、仕事が多いですよね。
→ Vâng, dạo này nhiều việc nhỉ.

2. 〜じゃん

Ý nghĩa: chẳng phải là…, mà / đó thôi

Đây là cách nói thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân. Không nên dùng với cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng.

Ví dụ:

いいじゃん。
→ Được mà / Hay mà.

知ってるじゃん。
→ Bạn biết rồi mà.

これ、おいしいじゃん。
→ Cái này ngon mà.

Kaiwa mẫu:

A: この服、変かな。
B: え、いいじゃん。似合ってるよ。
→ Ơ, đẹp mà. Hợp với bạn đó.

3. 〜って感じ

Ý nghĩa: kiểu như là…, cảm giác như…

Mẫu này dùng khi muốn diễn tả cảm giác hoặc ấn tượng một cách tự nhiên, không quá cứng.

Ví dụ:

今日は疲れたって感じです。
→ Hôm nay kiểu như mệt thật sự.

あの人は優しいって感じ。
→ Người đó có cảm giác hiền.

この店は落ち着くって感じですね。
→ Quán này kiểu tạo cảm giác dễ chịu nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 新しい先生、どう?
B: 優しくて話しやすいって感じ。
→ Giáo viên mới thế nào? Kiểu hiền và dễ nói chuyện.

4. 〜みたい

Ý nghĩa: hình như…, giống như…, có vẻ…

Dùng khi phán đoán dựa trên cảm giác, thông tin nghe được hoặc nhìn thấy.

Ví dụ:

雨が降るみたいです。
→ Hình như trời sắp mưa.

彼は忙しいみたいです。
→ Hình như anh ấy bận.

この店、有名みたいですね。
→ Quán này có vẻ nổi tiếng nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 田中さん、今日来ますか。
B: 今日は来ないみたいです。
→ Hình như hôm nay anh Tanaka không đến.

5. 〜っぽい

Ý nghĩa: có vẻ…, kiểu như…, mang cảm giác…

Mẫu này dùng nhiều trong hội thoại thân mật để nói cảm giác, tính chất hoặc ấn tượng.

Ví dụ:

この服、子どもっぽいです。
→ Bộ đồ này trông hơi trẻ con.

彼は日本人っぽい話し方をします。
→ Anh ấy nói chuyện kiểu giống người Nhật.

今日は春っぽいですね。
→ Hôm nay có cảm giác như mùa xuân nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: このデザイン、どう思う?
B: ちょっと子どもっぽいかも。
→ Thiết kế này bạn thấy sao? Có lẽ hơi trẻ con.

6. 〜かな

Ý nghĩa: không biết là…, nhỉ?

Dùng khi người nói tự hỏi, suy nghĩ hoặc nói một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ:

明日、雨かな。
→ Không biết mai có mưa không nhỉ.

大丈夫かな。
→ Không biết có ổn không nhỉ.

彼、来るかな。
→ Không biết anh ấy có đến không nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 電車、間に合うかな。
B: まだ時間があるから大丈夫だと思うよ。
→ Không biết có kịp tàu không nhỉ. Vẫn còn thời gian nên chắc ổn đó.

7. 〜かどうか

Ý nghĩa: có… hay không

Dùng khi muốn nói về việc chưa chắc chắn điều gì đó.

Ví dụ:

行けるかどうか分かりません。
→ Tôi chưa biết có đi được hay không.

彼が来るかどうか分かりません。
→ Tôi không biết anh ấy có đến hay không.

おいしいかどうか食べてみます。
→ Tôi sẽ ăn thử xem có ngon hay không.

Kaiwa mẫu:

A: 明日の飲み会、行く?
B: まだ行けるかどうか分からない。
→ Buổi nhậu ngày mai đi không? Tôi vẫn chưa biết có đi được hay không.

8. 〜たりして

Ý nghĩa: biết đâu là…, có khi là…

Dùng khi nói đùa, đoán nhẹ hoặc đưa ra khả năng một cách vui vẻ.

Ví dụ:

彼、寝坊したりして。
→ Biết đâu anh ấy ngủ quên.

実は忘れてたりして。
→ Có khi thật ra là quên rồi.

宝くじ、当たったりして。
→ Biết đâu trúng xổ số thì sao.

Kaiwa mẫu:

A: 田中さん、まだ来ないね。
B: 寝坊したりして。
→ Anh Tanaka vẫn chưa đến nhỉ. Biết đâu ngủ quên.

9. 〜とか

Ý nghĩa: như là…, chẳng hạn như…

Dùng khi đưa ví dụ một cách tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ:

週末は映画とか見ます。
→ Cuối tuần tôi xem phim chẳng hạn.

日本料理とか好きです。
→ Tôi thích món Nhật chẳng hạn.

カフェとか行きたいですね。
→ Tôi muốn đi quán cà phê gì đó.

Kaiwa mẫu:

A: 休みの日は何をしますか。
B: 映画とか、買い物とかします。
→ Ngày nghỉ bạn làm gì? Tôi xem phim, đi mua sắm chẳng hạn.

10. 〜なんか

Ý nghĩa: như là…, kiểu như…, đại loại là…

Mẫu này dùng để đưa ví dụ hoặc nói nhẹ về một thứ gì đó. Trong hội thoại thân mật dùng khá nhiều.

Ví dụ:

コーヒーなんかどうですか。
→ Cà phê gì đó thì sao?

休みの日は映画なんか見ます。
→ Ngày nghỉ tôi xem phim gì đó.

日本語なんか難しいですよね。
→ Tiếng Nhật kiểu cũng khó nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 何か飲みますか。
B: コーヒーなんかいいですね。
→ Uống gì không? Cà phê gì đó cũng được nhỉ.

11. 〜っていうか

Ý nghĩa: nói đúng hơn là…, phải nói là…

Dùng khi muốn sửa lại cách nói, bổ sung ý hoặc nói cảm nhận thật hơn.

Ví dụ:

疲れたっていうか、眠いです。
→ Không hẳn là mệt, phải nói là buồn ngủ.

難しいっていうか、ややこしいです。
→ Không hẳn là khó, phải nói là rắc rối.

好きっていうか、気になります。
→ Không hẳn là thích, mà là thấy quan tâm.

Kaiwa mẫu:

A: この仕事、大変?
B: 大変っていうか、時間が足りない。
→ Công việc này vất vả không? Không hẳn vất vả, mà là không đủ thời gian.

12. 〜というより

Ý nghĩa: hơn là nói…, phải nói là…

Mẫu này lịch sự hơn 「〜っていうか」 một chút, dùng để chỉnh lại cách diễn đạt.

Ví dụ:

寒いというより、風が強いです。
→ Hơn là lạnh, phải nói là gió mạnh.

忙しいというより、疲れています。
→ Hơn là bận, phải nói là đang mệt.

彼は先生というより、友達みたいです。
→ Anh ấy giống bạn hơn là giáo viên.

Kaiwa mẫu:

A: 日本語の勉強、難しい?
B: 難しいというより、覚えることが多いです。
→ Hơn là khó, phải nói là có nhiều thứ phải nhớ.

13. 〜わけじゃない

Ý nghĩa: không hẳn là…

Dùng khi muốn phủ định một phần, nói nhẹ nhàng hơn thay vì phủ định hoàn toàn.

Ví dụ:

嫌いなわけじゃないです。
→ Không hẳn là ghét.

行きたくないわけじゃないです。
→ Không hẳn là không muốn đi.

できないわけじゃないけど、時間がかかります。
→ Không hẳn là không làm được, nhưng sẽ mất thời gian.

Kaiwa mẫu:

A: 日本料理、嫌いなの?
B: 嫌いなわけじゃないけど、辛いものは苦手。
→ Bạn ghét món Nhật à? Không hẳn là ghét, nhưng tôi không giỏi ăn cay.

14. 〜わけ

Ý nghĩa: lý do là…, tức là…

Trong hội thoại, 「〜わけ」 dùng để giải thích kết quả hoặc lý do một cách tự nhiên.

Ví dụ:

だから遅れたわけですね。
→ Vì vậy nên bạn đến muộn nhỉ.

そういうわけです。
→ Là như vậy đó.

つまり、行けないわけですね。
→ Tức là không đi được đúng không?

Kaiwa mẫu:

A: 電車が止まっていたんです。
B: だから遅れたわけですね。
→ À, vì vậy nên bạn đến muộn nhỉ.

15. 〜ところ

Ý nghĩa: đang lúc…, vừa mới…, sắp…

Mẫu này dùng để nói về thời điểm của hành động.

Ví dụ:

今、帰るところです。
→ Bây giờ tôi đang chuẩn bị về.

今、食べているところです。
→ Bây giờ tôi đang ăn.

今、終わったところです。
→ Tôi vừa mới xong.

Kaiwa mẫu:

A: 今、電話しても大丈夫?
B: ごめん、今出かけるところ。
→ Bây giờ gọi được không? Xin lỗi, tôi đang chuẩn bị ra ngoài.

16. 〜ばっかり

Ý nghĩa: toàn là…, suốt…

Dùng khi nói một việc xảy ra nhiều lần hoặc quá nhiều.

Ví dụ:

最近、仕事ばっかりです。
→ Dạo này toàn là công việc.

彼はゲームばっかりしています。
→ Anh ấy suốt ngày chơi game.

雨ばっかりですね。
→ Toàn mưa nhỉ.

Kaiwa mẫu:

A: 最近どう?
B: 仕事ばっかりで、全然遊んでない。
→ Dạo này thế nào? Toàn công việc, chẳng đi chơi gì cả.

17. 〜気がする

Ý nghĩa: có cảm giác là…

Dùng khi muốn nói cảm nhận cá nhân, không khẳng định chắc chắn.

Ví dụ:

今日はいいことがありそうな気がします。
→ Tôi có cảm giác hôm nay sẽ có chuyện tốt.

彼は少し元気がない気がします。
→ Tôi có cảm giác anh ấy hơi không khỏe.

この答えは違う気がします。
→ Tôi có cảm giác đáp án này sai.

Kaiwa mẫu:

A: なんか寒くない?
B: うん、昨日より寒い気がする。
→ Có thấy hơi lạnh không? Ừ, tôi có cảm giác lạnh hơn hôm qua.

18. 〜気になる

Ý nghĩa: để ý, quan tâm, thấy bận tâm

Dùng khi có điều gì đó làm mình chú ý hoặc suy nghĩ.

Ví dụ:

あの店が気になります。
→ Tôi thấy quan tâm đến quán kia.

彼のことが少し気になります。
→ Tôi hơi để ý đến anh ấy.

値段が気になります。
→ Tôi bận tâm về giá.

Kaiwa mẫu:

A: あのカフェ、新しくできたね。
B: うん、ちょっと気になる。
→ Quán cà phê kia mới mở nhỉ. Ừ, tôi hơi quan tâm.

19. 〜ちゃった / 〜じゃった

Ý nghĩa: lỡ làm…, đã làm mất rồi

Đây là cách nói thân mật của 「〜てしまった」, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè.

Ví dụ:

忘れちゃった。
→ Tôi quên mất rồi.

食べちゃった。
→ Tôi ăn mất rồi.

寝坊しちゃった。
→ Tôi ngủ quên mất rồi.

Kaiwa mẫu:

A: 宿題やった?
B: ごめん、忘れちゃった。
→ Làm bài tập chưa? Xin lỗi, tôi quên mất rồi.

20. 〜とく / 〜といて

Ý nghĩa: làm sẵn, làm trước

Đây là cách nói thân mật của 「〜ておく」. Rất hay dùng trong hội thoại đời thường.

Ví dụ:

予約しとくね。
→ Tôi đặt trước nhé.

買っといて。
→ Mua sẵn giúp tôi nhé.

メモしときます。
→ Tôi sẽ ghi chú lại trước.

Kaiwa mẫu:

A: 明日の店、予約した?
B: うん、予約しといたよ。
→ Đã đặt quán ngày mai chưa? Ừ, tôi đặt trước rồi.

← Quay lại Blog