2026-05-22
Từ vựng Kaiwa chủ đề thời tiết: 40 từ thường dùng trong giao tiếp
Thời tiết là một trong những chủ đề dễ bắt chuyện nhất khi giao tiếp với người Nhật. Khi gặp bạn bè, đồng nghiệp hoặc giáo viên, bạn có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản như “Hôm nay nóng nhỉ”, “Có vẻ sắp mưa nhỉ” hoặc “Dạo này lạnh quá”.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 40 từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
1. 天気(てんき)
Nghĩa: thời tiết
Ví dụ:
今日は天気がいいですね。
→ Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
2. 晴れ(はれ)
Nghĩa: trời nắng, trời quang
Ví dụ:
明日は晴れみたいです。
→ Hình như ngày mai trời nắng.
3. 雨(あめ)
Nghĩa: mưa
Ví dụ:
午後から雨が降るそうです。
→ Nghe nói từ chiều trời sẽ mưa.
4. 雪(ゆき)
Nghĩa: tuyết
Ví dụ:
北海道では雪が降っています。
→ Ở Hokkaido đang có tuyết rơi.
5. 曇り(くもり)
Nghĩa: trời nhiều mây, trời âm u
Ví dụ:
今日は一日中曇りです。
→ Hôm nay cả ngày trời nhiều mây.
6. 風(かぜ)
Nghĩa: gió
Ví dụ:
今日は風が強いですね。
→ Hôm nay gió mạnh nhỉ.
7. 台風(たいふう)
Nghĩa: bão
Ví dụ:
週末に台風が来るかもしれません。
→ Cuối tuần có thể bão sẽ đến.
8. 雷(かみなり)
Nghĩa: sấm, sét
Ví dụ:
昨日の夜、雷がすごかったです。
→ Tối qua sấm sét ghê thật.
9. 暑い(あつい)
Nghĩa: nóng
Ví dụ:
今日は本当に暑いですね。
→ Hôm nay thật sự nóng nhỉ.
10. 寒い(さむい)
Nghĩa: lạnh
Ví dụ:
朝はまだ寒いですね。
→ Buổi sáng vẫn còn lạnh nhỉ.
11. 暖かい(あたたかい)
Nghĩa: ấm áp
Ví dụ:
今日は暖かくて気持ちいいです。
→ Hôm nay ấm áp nên dễ chịu.
12. 涼しい(すずしい)
Nghĩa: mát mẻ
Ví dụ:
夕方になると涼しくなります。
→ Đến chiều tối thì trời mát hơn.
13. 蒸し暑い(むしあつい)
Nghĩa: nóng ẩm, oi bức
Ví dụ:
今日は蒸し暑いですね。
→ Hôm nay oi bức nhỉ.
14. 肌寒い(はだざむい)
Nghĩa: hơi lạnh, se lạnh
Ví dụ:
今朝は少し肌寒いです。
→ Sáng nay hơi se lạnh.
15. 気温(きおん)
Nghĩa: nhiệt độ không khí
Ví dụ:
今日は気温が高いです。
→ Hôm nay nhiệt độ cao.
16. 湿度(しつど)
Nghĩa: độ ẩm
Ví dụ:
湿度が高くて、少し蒸し暑いです。
→ Độ ẩm cao nên hơi oi bức.
17. 天気予報(てんきよほう)
Nghĩa: dự báo thời tiết
Ví dụ:
天気予報を見ましたか。
→ Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?
18. 降る(ふる)
Nghĩa: rơi, đổ xuống, mưa/tuyết rơi
Ví dụ:
雨が降りそうです。
→ Trời có vẻ sắp mưa.
19. やむ
Nghĩa: tạnh, ngừng
Ví dụ:
雨がやみました。
→ Mưa đã tạnh rồi.
20. 晴れる(はれる)
Nghĩa: trời quang, trời nắng lên
Ví dụ:
午後から晴れるそうです。
→ Nghe nói từ chiều trời sẽ nắng lên.
21. 曇る(くもる)
Nghĩa: trời trở nên nhiều mây
Ví dụ:
空がだんだん曇ってきました。
→ Trời dần trở nên nhiều mây.
22. 強い(つよい)
Nghĩa: mạnh
Ví dụ:
今日は風が強いです。
→ Hôm nay gió mạnh.
23. 弱い(よわい)
Nghĩa: yếu
Ví dụ:
風はあまり強くないです。
→ Gió không mạnh lắm.
24. 大雨(おおあめ)
Nghĩa: mưa to
Ví dụ:
明日は大雨になるかもしれません。
→ Ngày mai có thể sẽ mưa to.
25. 小雨(こさめ)
Nghĩa: mưa nhỏ
Ví dụ:
今は小雨が降っています。
→ Bây giờ đang có mưa nhỏ.
26. にわか雨(にわかあめ)
Nghĩa: mưa rào bất chợt
Ví dụ:
午後はにわか雨に注意してください。
→ Buổi chiều hãy chú ý mưa rào bất chợt.
27. 快晴(かいせい)
Nghĩa: trời nắng đẹp, trời quang đãng
Ví dụ:
今日は快晴です。
→ Hôm nay trời nắng đẹp.
28. 雲(くも)
Nghĩa: mây
Ví dụ:
今日は雲が多いですね。
→ Hôm nay nhiều mây nhỉ.
29. 空(そら)
Nghĩa: bầu trời
Ví dụ:
空がきれいですね。
→ Bầu trời đẹp nhỉ.
30. 暑さ(あつさ)
Nghĩa: cái nóng
Ví dụ:
この暑さは大変ですね。
→ Cái nóng này thật vất vả nhỉ.
31. 寒さ(さむさ)
Nghĩa: cái lạnh
Ví dụ:
この寒さにはまだ慣れません。
→ Tôi vẫn chưa quen với cái lạnh này.
32. 梅雨(つゆ)
Nghĩa: mùa mưa ở Nhật
Ví dụ:
もうすぐ梅雨に入ります。
→ Sắp vào mùa mưa rồi.
33. 季節(きせつ)
Nghĩa: mùa, mùa trong năm
Ví dụ:
日本は季節がはっきりしています。
→ Nhật Bản có bốn mùa rõ rệt.
34. 春(はる)
Nghĩa: mùa xuân
Ví dụ:
春は暖かくて好きです。
→ Tôi thích mùa xuân vì ấm áp.
35. 夏(なつ)
Nghĩa: mùa hè
Ví dụ:
日本の夏は蒸し暑いです。
→ Mùa hè ở Nhật oi bức.
36. 秋(あき)
Nghĩa: mùa thu
Ví dụ:
秋は涼しくて過ごしやすいです。
→ Mùa thu mát mẻ và dễ chịu.
37. 冬(ふゆ)
Nghĩa: mùa đông
Ví dụ:
冬はとても寒いです。
→ Mùa đông rất lạnh.
38. 最高気温(さいこうきおん)
Nghĩa: nhiệt độ cao nhất
Ví dụ:
今日の最高気温は30度です。
→ Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 30 độ.
39. 最低気温(さいていきおん)
Nghĩa: nhiệt độ thấp nhất
Ví dụ:
明日の最低気温は10度です。
→ Nhiệt độ thấp nhất ngày mai là 10 độ.
40. 気持ちいい(きもちいい)
Nghĩa: dễ chịu, thoải mái
Ví dụ:
今日は風が涼しくて気持ちいいですね。
→ Hôm nay gió mát nên dễ chịu nhỉ.
Mẫu câu Kaiwa hay dùng về thời tiết
1. 今日は暑いですね。
→ Hôm nay nóng nhỉ.
2. 最近、寒くなりましたね。
→ Dạo này trời lạnh hơn rồi nhỉ.
3. 雨が降りそうですね。
→ Trời có vẻ sắp mưa nhỉ.
4. 今日は天気がいいですね。
→ Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
5. 台風が近づいているみたいです。
→ Hình như bão đang đến gần.
6. 明日は晴れるといいですね。
→ Hy vọng ngày mai trời nắng.
7. 今日は風が強いですね。
→ Hôm nay gió mạnh nhỉ.
8. 蒸し暑くて大変ですね。
→ Oi bức nên mệt nhỉ.
9. 天気予報では雨だそうです。
→ Theo dự báo thời tiết thì nghe nói sẽ mưa.
10. 早く暖かくなるといいですね。
→ Hy vọng trời sớm ấm lên.