Từ vựng Kaiwa chủ đề mua sắm: 40 từ thường dùng khi đi mua hàng

2026-05-22

Từ vựng Kaiwa chủ đề mua sắm: 40 từ thường dùng khi đi mua hàng

Mua sắm là một chủ đề rất thường gặp trong đời sống hằng ngày. Khi sống, học tập hoặc làm việc tại Nhật, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi giá, hỏi size, hỏi màu, thanh toán, đổi trả hàng hoặc nhờ nhân viên tư vấn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 40 từ vựng tiếng Nhật chủ đề mua sắm thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

1. 買い物(かいもの)
Nghĩa: mua sắm

Ví dụ:
週末、友達と買い物に行きます。
→ Cuối tuần tôi đi mua sắm với bạn.

2. 店(みせ)
Nghĩa: cửa hàng, quán

Ví dụ:
この店は安くて便利です。
→ Cửa hàng này rẻ và tiện lợi.

3. スーパー
Nghĩa: siêu thị

Ví dụ:
帰りにスーパーへ寄ります。
→ Trên đường về tôi sẽ ghé siêu thị.

4. コンビニ
Nghĩa: cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:
近くのコンビニで飲み物を買いました。
→ Tôi đã mua đồ uống ở cửa hàng tiện lợi gần đây.

5. デパート
Nghĩa: trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa

Ví dụ:
日曜日にデパートへ行きました。
→ Chủ nhật tôi đã đi trung tâm thương mại.

6. 商品(しょうひん)
Nghĩa: sản phẩm, hàng hóa

Ví dụ:
この商品は人気があります。
→ Sản phẩm này được yêu thích.

7. 値段(ねだん)
Nghĩa: giá cả

Ví dụ:
この商品の値段はいくらですか。
→ Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

8. 価格(かかく)
Nghĩa: giá, mức giá

Ví dụ:
価格を確認してから買います。
→ Tôi sẽ kiểm tra giá rồi mới mua.

9. いくら
Nghĩa: bao nhiêu tiền

Ví dụ:
これはいくらですか。
→ Cái này bao nhiêu tiền?

10. 安い(やすい)
Nghĩa: rẻ

Ví dụ:
この服はとても安いですね。
→ Bộ quần áo này rẻ nhỉ.

11. 高い(たかい)
Nghĩa: đắt

Ví dụ:
これは少し高いですね。
→ Cái này hơi đắt nhỉ.

12. 割引(わりびき)
Nghĩa: giảm giá

Ví dụ:
この商品は割引されています。
→ Sản phẩm này đang được giảm giá.

13. セール
Nghĩa: sale, khuyến mãi

Ví dụ:
今日はセールをしています。
→ Hôm nay đang có sale.

14. 半額(はんがく)
Nghĩa: nửa giá, giảm 50%

Ví dụ:
この弁当は半額です。
→ Hộp cơm này giảm nửa giá.

15. 無料(むりょう)
Nghĩa: miễn phí

Ví dụ:
送料は無料です。
→ Phí vận chuyển miễn phí.

16. 有料(ゆうりょう)
Nghĩa: có phí, mất tiền

Ví dụ:
袋は有料です。
→ Túi đựng mất phí.

17. レジ
Nghĩa: quầy tính tiền

Ví dụ:
レジはどこですか。
→ Quầy tính tiền ở đâu?

18. 会計(かいけい)
Nghĩa: thanh toán, tính tiền

Ví dụ:
お会計をお願いします。
→ Cho tôi thanh toán.

19. 支払い(しはらい)
Nghĩa: việc thanh toán

Ví dụ:
支払いはカードでお願いします。
→ Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.

20. 現金(げんきん)
Nghĩa: tiền mặt

Ví dụ:
現金で払います。
→ Tôi trả bằng tiền mặt.

21. カード
Nghĩa: thẻ

Ví dụ:
カードは使えますか。
→ Có dùng thẻ được không?

22. 電子マネー(でんしマネー)
Nghĩa: tiền điện tử

Ví dụ:
電子マネーで払えますか。
→ Có thể thanh toán bằng tiền điện tử không?

23. ポイント
Nghĩa: điểm tích lũy

Ví dụ:
ポイントカードはありますか。
→ Bạn có thẻ tích điểm không?

24. レシート
Nghĩa: hóa đơn, biên lai

Ví dụ:
レシートをください。
→ Cho tôi xin hóa đơn.

25. 袋(ふくろ)
Nghĩa: túi

Ví dụ:
袋をお願いします。
→ Cho tôi xin túi.

26. サイズ
Nghĩa: kích cỡ, size

Ví dụ:
この服のサイズは何ですか。
→ Size của bộ quần áo này là gì?

27. 色(いろ)
Nghĩa: màu sắc

Ví dụ:
他の色はありますか。
→ Có màu khác không?

28. 試着(しちゃく)
Nghĩa: thử đồ

Ví dụ:
試着してもいいですか。
→ Tôi thử đồ được không?

29. 試着室(しちゃくしつ)
Nghĩa: phòng thử đồ

Ví dụ:
試着室はどこですか。
→ Phòng thử đồ ở đâu?

30. 似合う(にあう)
Nghĩa: hợp, hợp với ai đó

Ví dụ:
この服、よく似合っていますね。
→ Bộ đồ này rất hợp với bạn.

31. 在庫(ざいこ)
Nghĩa: hàng tồn kho, hàng còn trong kho

Ví dụ:
このサイズの在庫はありますか。
→ Size này còn hàng không?

32. 売り切れ(うりきれ)
Nghĩa: hết hàng

Ví dụ:
すみません、これは売り切れです。
→ Xin lỗi, cái này hết hàng rồi.

33. 注文(ちゅうもん)
Nghĩa: đặt hàng

Ví dụ:
ネットで商品を注文しました。
→ Tôi đã đặt hàng trên mạng.

34. 配送(はいそう)
Nghĩa: giao hàng, vận chuyển

Ví dụ:
配送はいつになりますか。
→ Khi nào sẽ giao hàng?

35. 送料(そうりょう)
Nghĩa: phí vận chuyển

Ví dụ:
送料はいくらですか。
→ Phí vận chuyển bao nhiêu?

36. 返品(へんぴん)
Nghĩa: trả hàng

Ví dụ:
返品できますか。
→ Có thể trả hàng không?

37. 交換(こうかん)
Nghĩa: đổi hàng

Ví dụ:
サイズを交換できますか。
→ Có thể đổi size không?

38. 領収書(りょうしゅうしょ)
Nghĩa: hóa đơn đỏ / hóa đơn thanh toán dùng cho công ty

Ví dụ:
領収書をお願いします。
→ Cho tôi xin hóa đơn.

39. おすすめ
Nghĩa: gợi ý, đề xuất, món/sản phẩm nên chọn

Ví dụ:
おすすめの商品はありますか。
→ Có sản phẩm nào bạn gợi ý không?

40. 人気商品(にんきしょうひん)
Nghĩa: sản phẩm được yêu thích, sản phẩm bán chạy

Ví dụ:
これは人気商品です。
→ Đây là sản phẩm bán chạy.

Mẫu câu Kaiwa hay dùng khi mua sắm

1. これはいくらですか。
→ Cái này bao nhiêu tiền?

2. もう少し安いものはありますか。
→ Có món nào rẻ hơn một chút không?

3. 他の色はありますか。
→ Có màu khác không?

4. Mサイズはありますか。
→ Có size M không?

5. 試着してもいいですか。
→ Tôi thử đồ được không?

6. これをください。
→ Cho tôi cái này.

7. カードで払えますか。
→ Có thể trả bằng thẻ không?

8. 袋をお願いします。
→ Cho tôi xin túi.

9. レシートをください。
→ Cho tôi xin hóa đơn.

10. 返品できますか。
→ Có thể trả hàng không?

11. 交換できますか。
→ Có thể đổi hàng không?

12. おすすめはありますか。
→ Có món/sản phẩm nào bạn gợi ý không?

13. ちょっと考えます。
→ Tôi sẽ suy nghĩ thêm một chút.

14. また来ます。
→ Tôi sẽ quay lại sau.

15. これにします。
→ Tôi chọn cái này.

 

← Quay lại Blog